Nâng cấp câu
Câu đơn ngắn không bị trừ điểm, nhưng dùng câu ghép/phức đúng cách sẽ tăng điểm Grammar và Coherence đáng kể.
Cơ bản — Đủ để đạt B1
Phần tiêu đề “Cơ bản — Đủ để đạt B1”★★★ 1. Nối bằng and, but, so, or
Phần tiêu đề “★★★ 1. Nối bằng and, but, so, or”Ghép 2 câu đơn lại bằng từ nối — cách dễ nhất để tăng điểm.
| Câu đơn 1 | Từ nối | Câu đơn 2 | Kết quả |
|---|---|---|---|
| I like reading. | and | I like cooking. | I like reading and cooking. |
| I wanted to go out. | but | It rained heavily. | I wanted to go out, but it rained heavily. |
| I studied hard. | so | I passed the exam. | I studied hard, so I passed the exam. |
| You can call me. | or | You can send a message. | You can call me or send a message. |
★★★ 2. Mệnh đề thời gian: when, before, after
Phần tiêu đề “★★★ 2. Mệnh đề thời gian: when, before, after”Thêm mệnh đề thời gian vào đầu hoặc cuối câu.
| Câu đơn | → Câu phức |
|---|---|
| I do my homework. Then I watch TV. | I do my homework before I watch TV. |
| I finished eating. Then I washed the dishes. | After I finished eating, I washed the dishes. |
| I get home. I always check my phone. | When I get home, I always check my phone. |
★★★ 3. Câu điều kiện Loại 1: If + hiện tại, will + V
Phần tiêu đề “★★★ 3. Câu điều kiện Loại 1: If + hiện tại, will + V”Dùng khi nói về điều có thể xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V
| Câu đơn | → Câu điều kiện |
|---|---|
| People shop online. They save money. | If people shop online, they will save money. |
| You exercise regularly. You stay healthy. | If you exercise regularly, you will stay healthy. |
| It rains. We stay at home. | If it rains, we will stay at home. |
▶ 🔼 Nâng cao — Dùng thêm để điểm cao hơn
★★ 4. Đại từ quan hệ: who, which, that
Phần tiêu đề “★★ 4. Đại từ quan hệ: who, which, that”Dùng để ghép 2 câu, trong đó câu 2 bổ nghĩa cho một danh từ.
| Câu 1 | Câu 2 | Câu ghép |
|---|---|---|
| I have a friend. | She speaks 3 languages. | I have a friend who speaks 3 languages. |
| This is the book. | I told you about it. | This is the book that I told you about. |
| My city has a bridge. | It is 400 years old. | My city has a bridge which is 400 years old. |
Quy tắc:
- who → cho người
- which → cho vật / sự việc
- that → cho người hoặc vật (thông dụng hơn trong văn nói)
★ 5. Câu điều kiện Loại 2: If + V2, would + V
Phần tiêu đề “★ 5. Câu điều kiện Loại 2: If + V2, would + V”Dùng khi nói về điều không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại.
Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + V
| Ví dụ |
|---|
| If I were rich, I would travel around the world. |
| If I had more free time, I would learn the guitar. |
| If people used public transport more, there would be less pollution. |
★ 6. Câu điều kiện Loại 3: If + had V3, would have + V3
Phần tiêu đề “★ 6. Câu điều kiện Loại 3: If + had V3, would have + V3”Dùng khi nói về điều đã không xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúc: If + S + had + V3, S + would have + V3
| Ví dụ |
|---|
| If I had studied harder, I would have passed the exam. |
| If she had left earlier, she would not have missed the bus. |