Part 1 — Hỏi đáp xã hội
Thời gian: ~3 phút | 2 chủ đề, 3-4 câu/chủ đề | Tối thiểu 3 câu mỗi câu trả lời
10 ý dùng được cho mọi câu hỏi
Phần tiêu đề “10 ý dùng được cho mọi câu hỏi”Giám khảo hỏi bất kỳ chủ đề gì → chọn 2-3 ý từ bảng dưới → lắp vào template → trả lời hoàn chỉnh.
| # | Ý | Cụm từ tiếng Anh | Dùng được cho |
|---|---|---|---|
| 1 | Giúp thư giãn, giảm stress | help me relax / reduce stress | Gần như mọi chủ đề |
| 2 | Mở rộng kiến thức | broaden my knowledge | Rất nhiều chủ đề |
| 3 | Kết nối với mọi người | connect with other people | Rất nhiều chủ đề |
| 4 | Tiết kiệm thời gian / tiền | save time / money | Nhiều chủ đề |
| 5 | Cải thiện kỹ năng | improve my skills | Nhiều chủ đề |
| 6 | Tốt cho sức khỏe | good for my health | Khá nhiều chủ đề |
| 7 | Cảm thấy vui, thoải mái | make me feel happy | Khá nhiều chủ đề |
| 8 | Phù hợp tính cách | suit my personality | Một số chủ đề |
| 9 | Có thêm cơ hội việc làm | get more job opportunities | Một số chủ đề |
| 10 | Lưu giữ kỷ niệm | keep wonderful memories | Travel, Hobbies |
3 Template trả lời
Phần tiêu đề “3 Template trả lời”Well, I’d say that… This is mainly because… I usually do it with… at…
“Well, I’d say that my favourite hobby is reading. This is mainly because
after a long day. I usually read alone, at home in my bedroom, and I often do it at night before going to sleep.” it helps me relax
Well, I’d say that… This is mainly because… For example,…
“Well, I’d say that I rely on my smartphone a lot. Mainly because
stay organised. it is a good way to , I use it to manage my schedule and look up information quickly.” For example
Well,… It makes me feel… In the future, I’d like to…
“Well, I prefer to travel with my family.
comfortable and safe. In the future, I’d like to travel to Japan because I’m fascinated by its culture.” It makes me feel
Ví dụ ghép: 10 ý + Template
Phần tiêu đề “Ví dụ ghép: 10 ý + Template”| Câu hỏi | Ý dùng | Câu trả lời |
|---|---|---|
| Do you like cooking? | #1 thư giãn | Cooking |
| What’s your favourite sport? | #6 sức khỏe | Playing football |
| Do you use social media? | #3 kết nối | Social media helps me connect with my friends who live far away. |
| Why do you learn English? | #9 cơ hội | Learning English helps me get more job opportunities. |
Cách mở ý — khi không biết nói gì
Phần tiêu đề “Cách mở ý — khi không biết nói gì”Cách 1: Thêm What / Who / Where / When / Why (dễ nhất)
Phần tiêu đề “Cách 1: Thêm What / Who / Where / When / Why (dễ nhất)”Do you read books? Yes, I do. I often read comic books (what) with my sister (who) at home (where) every evening (when)
it helps me relax (why). because
Cách 2: Đưa lý do
Phần tiêu đề “Cách 2: Đưa lý do”| Cụm nối | Nghĩa |
|---|---|
| Simply because… | Đơn giản vì… |
| Thanks to (chủ đề), … | Nhờ có… |
| One advantage of … is… | Một lợi ích của… là… |
Cách 3: Đối lập
Phần tiêu đề “Cách 3: Đối lập”
cooking takes time, Although very enjoyable because it helps me relax. I find it
Xử lý khi quên ý giữa chừng
Phần tiêu đề “Xử lý khi quên ý giữa chừng”| Tình huống | Cách nói |
|---|---|
| Quên ý | ”Well, let me think… What I mean is…” |
| Cần thêm thời gian | ”That’s a good question. I think…” |
| Không hiểu câu hỏi | ”Sorry, could you repeat the question?” |
▶ 🔼 Nâng cao — Template T4, T5 + Mệnh đề quan hệ
Right now, I… But in the past, I used to… The change happened because…
“Right now, I wake up at 6 every morning, but in the past, I used to get up at 8. The change happened because my new job starts early.”
Well,… I do it (tần suất)… As a result,…
“Well, I’ve started learning English. I do it for at least 30 minutes every day.
, I can feel my speaking skills improving gradually.” As a result
Mệnh đề quan hệ: who / which / where
Phần tiêu đề “Mệnh đề quan hệ: who / which / where”- I live in Da Nang, which is a beautiful coastal city.
- My mother, who is a teacher, always encourages me to study hard.
- I study at a university where there are many good teachers.