Ôn tập nhanh — Tất cả template một chỗ
Tất cả template quan trọng nhất trên 1 trang. Xem lại nhanh trước khi thi — không cần mở từng trang.
🗣️ Speaking
Phần tiêu đề “🗣️ Speaking”Part 1 — Hỏi đáp xã hội (3 phút)
Phần tiêu đề “Part 1 — Hỏi đáp xã hội (3 phút)”Quy tắc: Mỗi câu trả lời ít nhất 3 câu — ý chính + lý do + ví dụ/chi tiết.
“Well, I’d say that [trả lời]. This is mainly because [lý do]. For example, [ví dụ].”
10 ý vạn năng — lắp vào câu trả lời bất kỳ:
| # | Ý | Cụm từ |
|---|---|---|
| 1 | Thư giãn, giảm stress | help me relax / reduce stress |
| 2 | Mở rộng kiến thức | broaden my knowledge |
| 3 | Kết nối mọi người | connect with other people |
| 4 | Tiết kiệm thời gian/tiền | save time / money |
| 5 | Cải thiện kỹ năng | improve my skills |
| 6 | Tốt cho sức khỏe | good for my health / keep fit |
| 7 | Cảm thấy vui | make me feel happy |
| 8 | Kết bạn mới | make new friends |
| 9 | Cơ hội việc làm | get more job opportunities |
| 10 | Lưu giữ kỷ niệm | keep wonderful memories |
Part 2 — Chọn lựa (2-3 phút)
Phần tiêu đề “Part 2 — Chọn lựa (2-3 phút)”Quy tắc: Chọn 1 trong 3 → giải thích tại sao chọn → giải thích tại sao KHÔNG chọn 2 cái kia.
Mở: “I would choose [A] for several reasons.”
Lý do chọn A: “The first reason is that [lý do 1]. For example, [ví dụ].” “Moreover, [lý do 2].”
Loại B: “I would not choose B because [nhược điểm — 1 câu].”
Loại C: “As for C, [nhược điểm — 1 câu].”
Kết: “In conclusion, A is the best option.”
Part 3 — Trình bày quan điểm (2-3 phút + hỏi đáp)
Phần tiêu đề “Part 3 — Trình bày quan điểm (2-3 phút + hỏi đáp)”Quy tắc: Dùng cả 3 gợi ý đề cho — mỗi gợi ý = 1 đoạn ~40s.
Mở: “Today I’d like to talk about [topic]. I believe that [topic] is very important.”
Gợi ý 1: “First of all, [gợi ý 1]. This is because [lý do]. For example, [ví dụ].”
Gợi ý 2: “In addition, [gợi ý 2]. For instance, [ví dụ]. That’s why I think [ý kiến].”
Gợi ý 3: “Finally, [gợi ý 3]. As a result, [kết quả].”
Kết: “In conclusion, I strongly believe that [topic] is [quan điểm].”
Câu hỏi giám khảo hay hỏi sau khi trình bày:
| Câu hỏi | Trả lời mẫu |
|---|---|
| ”Do you agree?" | "Yes, I strongly agree because…" |
| "What about in Vietnam?" | "In Vietnam, I think… For example,…" |
| "Do you do this yourself?" | "Yes, personally I… It helps me…" |
| "Will this change in the future?" | "I believe in the future,… because…” |
✍️ Writing
Phần tiêu đề “✍️ Writing”Task 1: Thư Informal (gửi bạn/người thân)
Phần tiêu đề “Task 1: Thư Informal (gửi bạn/người thân)”Nhận diện: Đề có bạn bè / người thân / classmate → Informal.
Xưng hô: Dear [Tên], hoặc Hi [Tên],
Mở thân thư: How are you? I hope you're doing well!
Vào đề: I'm writing to tell you about... / I'm so excited to tell you about...
Kết thư:
I hope to hear from you soon!
Best wishes, / Take care, / Lots of love,
[Tên bạn]
Câu mở theo tình huống:
| Tình huống | Câu mở |
|---|---|
| Kể chuyến đi / sự kiện | I’m so excited to tell you about my trip to [nơi] last [tuần/tháng]. |
| Cho lời khuyên | I heard that you are [vấn đề], so I’m writing to give you some advice. |
| Mời tham dự | I’m writing to invite you to [sự kiện] on [ngày]. |
| Xin lỗi | I’m so sorry that I [lỗi]. I feel really bad about it. |
Task 1: Thư Formal (gửi công ty/tổ chức)
Phần tiêu đề “Task 1: Thư Formal (gửi công ty/tổ chức)”Nhận diện: Đề có công ty / khách sạn / trường học / quản lý → Formal.
Xưng hô:
- Không biết tên:
Dear Sir/Madam, - Biết tên:
Dear Mr./Ms. [Tên],
Câu mở thân thư: I am writing to [ask for / complain about / inform you that / apply for]...
Câu yêu cầu: I would be grateful if you could...
Kết thư:
I look forward to hearing from you.
- Dùng Dear Sir/Madam →
Yours faithfully, - Dùng tên người →
Yours sincerely,
Câu mở theo dạng:
| Dạng | Câu mở |
|---|---|
| Yêu cầu thông tin/hàng hóa | I am writing to ask for… |
| Phàn nàn | I am writing to complain about… |
| Cung cấp thông tin | I am writing to inform you that… |
| Xin việc / đăng ký | I am writing to apply for… |
Task 2: Essay (≥ 250 từ)
Phần tiêu đề “Task 2: Essay (≥ 250 từ)”3 khung — chọn theo đề:
| Khung | Dùng khi | Body 1 | Body 2 |
|---|---|---|---|
| A — Hai mặt | Bàn 2 quan điểm, ưu/nhược điểm | Mặt tốt | Mặt xấu |
| B — Một chiều | Đồng ý / Không đồng ý hoàn toàn | Lý do 1 | Lý do 2 |
| C — Nguyên nhân → Phản hồi | Causes-Effects, Problem-Solution | Nguyên nhân/Vấn đề | Hậu quả/Giải pháp |
Intro: “Nowadays, [chủ đề] is a topic that many people discuss. In my opinion, [quan điểm của bạn].”
Body 1: “Firstly, [lý do 1]. This is because [giải thích]. For example, [ví dụ].”
Body 2: “In addition, [lý do 2]. This means that [giải thích]. For instance, [ví dụ].”
Conclusion: “In conclusion, I believe that [nhắc lại quan điểm]. Therefore, [khuyến nghị/tóm tắt].”
Từ nối cốt lõi — dùng cho cả 3 khung:
| Chức năng | Từ nối |
|---|---|
| Ý thứ nhất | Firstly, |
| Ý thứ hai | In addition, / Secondly, |
| Giải thích | This is because… / This means that… |
| Ví dụ | For example, / For instance, |
| Đối lập | However, |
| Kết luận | In conclusion, |