Cấu trúc đề thi chi tiết
Listening — 35 câu, 40 phút
Phần tiêu đề “Listening — 35 câu, 40 phút”| Phần | Số câu | Dạng bài | Độ khó |
|---|---|---|---|
| Part 1 | 8 | Thông báo ngắn (sân bay, thời tiết, lịch trình) | Dễ |
| Part 2 | 12 | Hội thoại 2–3 người | Vừa |
| Part 3 | 15 | Bài giảng / thuyết trình | Khó |
Reading — 40 câu, 60 phút
Phần tiêu đề “Reading — 40 câu, 60 phút”4 bài đọc, độ khó tăng dần. 2 dạng câu hỏi ra nhiều nhất:
| Dạng | Nhận diện | Mức phổ biến |
|---|---|---|
| Thông tin cụ thể | ”According to the passage…” | Nhiều nhất |
| Từ vựng | ”The word X most closely means…” | Rất nhiều |
| Ý chính | ”What is the text mainly about?” | Vừa |
| Suy luận | ”It can be inferred that…” | Ít, khó |
→ Tập trung luyện thông tin cụ thể + từ vựng trước, chiếm phần lớn câu hỏi.
Speaking — 3 phần, 12 phút
Phần tiêu đề “Speaking — 3 phần, 12 phút”Thi trực tiếp với giám khảo, được ghi âm.
| Phần | Thời gian | Bạn cần làm gì |
|---|---|---|
| Part 1 | ~3 phút | Trả lời câu hỏi về chủ đề quen thuộc (sở thích, gia đình…) |
| Part 2 | 1’ chuẩn bị + 2’ nói | Cho 3 lựa chọn → chọn 1, giải thích lý do |
| Part 3 | 1’ chuẩn bị + 2–3’ nói | Trình bày quan điểm về 1 chủ đề (có 3 gợi ý sẵn) |
Writing — 2 bài, 60 phút
Phần tiêu đề “Writing — 2 bài, 60 phút”| Task | Dạng bài | Thời gian nên dành | Số từ tối thiểu |
|---|---|---|---|
| Task 1 | Viết thư | 20 phút | 120 từ |
| Task 2 | Viết luận | 40 phút | 250 từ |
Mẹo: Đề Task 2 luôn có phần “Suggested” gợi ý ý chính — dùng làm outline luôn, không cần tự nghĩ.
▶ 🔼 Nâng cao — Tiêu chí chấm
Speaking (5 tiêu chí × 20%): Vocabulary, Grammar, Pronunciation, Fluency & Development, Coherence & Content
Writing (4 tiêu chí × 25%): Task Fulfillment, Organization, Vocabulary, Grammar