Ngữ pháp căn bản
Những quy tắc này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm Grammar trong Speaking và Writing. Học thuộc phần Cơ bản trước.
1. Ba thì quan trọng nhất
Phần tiêu đề “1. Ba thì quan trọng nhất”VSTEP B1 chỉ cần dùng tốt 3 thì này:
Hiện tại đơn — thói quen, sự thật chung
Phần tiêu đề “Hiện tại đơn — thói quen, sự thật chung”Cấu trúc: S + V (thêm -s/-es cho he/she/it)
| Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|
| every day, usually, often, always | I go to school every day. |
| She likes music. (she → thêm -s) | |
| My mother cooks every evening. |
Quá khứ đơn — đã xảy ra rồi
Phần tiêu đề “Quá khứ đơn — đã xảy ra rồi”Cấu trúc: S + V2/V-ed
| Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|
| yesterday, last week, ago, in 2020 | Yesterday I went to school. |
| She studied English last night. | |
| We travelled to Da Nang last summer. |
Hiện tại hoàn thành — kinh nghiệm, vừa xong
Phần tiêu đề “Hiện tại hoàn thành — kinh nghiệm, vừa xong”Cấu trúc: S + have/has + V3
| Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|
| just, already, yet, ever, never | I have finished my homework. |
| She has never been to Ha Noi. | |
| Have you ever tried Vietnamese coffee? |
2. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Phần tiêu đề “2. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)”Cực kỳ quan trọng cho thư trang trọng và lời khuyên. Sau modal luôn dùng V nguyên — không thêm -s, không thêm -ed.
| Modal | Nghĩa | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| would | muốn, sẽ (lịch sự) | Yêu cầu lịch sự, đề xuất | I would like to ask for information. |
| could | có thể (nhờ vả lịch sự) | Nhờ ai làm gì | Could you please send me…? |
| should | nên | Lời khuyên | You should try a new approach. |
| must | phải | Nghĩa vụ mạnh | I must apologise for… |
| will | sẽ | Tương lai, hứa hẹn | I will contact you soon. |
| be able to | có thể, có khả năng | Thay cho “can”, dùng khi cần trang trọng hơn | I am able to attend the meeting. / I am unable to come. |
3. Mạo từ a / an / the
Phần tiêu đề “3. Mạo từ a / an / the”Tiếng Việt không có mạo từ → người Việt hay quên. Quy tắc đơn giản:
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Lần đầu nhắc đến → dùng a/an | I have a dog. / She is an engineer. |
| Đã biết rõ, nhắc lần 2 → dùng the | I went to the market. |
| Thứ duy nhất trên đời → dùng the | The sun is hot. / The government should act. |
| Nói chung chung (số nhiều) → không cần | Dogs are loyal. / Books are useful. |
Nghề nghiệp luôn cần a/an: She is a student. / He is an artist.
4. Chia động từ
Phần tiêu đề “4. Chia động từ”Ngôi 3 số ít: thêm -s/-es
Phần tiêu đề “Ngôi 3 số ít: thêm -s/-es”Chủ ngữ là he / she / it / tên riêng + hiện tại đơn → thêm -s hoặc -es.
| Sai | Đúng |
|---|---|
| She like music. | She likes music. |
| He go to school. | He goes to school. |
| My mother cook every evening. | My mother cooks every evening. |
Chủ ngữ - động từ phải khớp số
Phần tiêu đề “Chủ ngữ - động từ phải khớp số”| Sai | Đúng | Ghi chú |
|---|---|---|
| There is many reasons. | There are many reasons. | many → số nhiều |
| Everyone are invited. | Everyone is invited. | everyone = số ít |
| The news are shocking. | The news is shocking. | news = số ít |
5. Câu quan hệ: who / which
Phần tiêu đề “5. Câu quan hệ: who / which”Dùng để thêm thông tin vào một danh từ — ghép 2 câu ngắn thành 1 câu tự nhiên hơn.
| Từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | người | I have a friend who speaks English very well. |
| which | vật, địa điểm, sự việc | We visited Hoi An, which is a beautiful city. |
Ví dụ trong bài viết thực tế:
My family went by train, which took about three hours. We tried cao lau noodles, which were absolutely delicious. The Wi-Fi was very slow, which caused problems for my work.
6. Giới từ hay gặp
Phần tiêu đề “6. Giới từ hay gặp”Không có quy tắc chung — cần học thuộc từng cụm.
| Cụm từ đúng | Nghĩa | Hay sai thành |
|---|---|---|
| good at sth | giỏi về | good |
| interested in sth | thích, quan tâm | interested |
| depend on sb/sth | phụ thuộc vào | depend |
| arrive at (nơi nhỏ) | đến nơi | arrive |
| listen to sb | nghe ai | listen |
| afraid of sth | sợ | afraid |
| look forward to V-ing | mong chờ | look forward |
▶ 🔼 Nâng cao — Thêm quy tắc để điểm cao hơn
So sánh hơn / nhất
Phần tiêu đề “So sánh hơn / nhất”| Loại | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| 1 âm tiết | tall → taller | tall → the tallest |
| 2+ âm tiết | beautiful → more beautiful | beautiful → the most beautiful |
| Bất quy tắc | good → better / bad → worse | good → the best / bad → the worst |
Lỗi hay gặp: “more better” ❌ → “better” ✅ | “the most tallest” ❌ → “the tallest” ✅
V-ing sau giới từ
Phần tiêu đề “V-ing sau giới từ”Sau giới từ (in, at, of, before, after, to…) luôn dùng V-ing, không dùng V nguyên.
| Sai | Đúng |
|---|---|
| interested in learn | interested in learning |
| before go to bed | before going to bed |
| good at cook | good at cooking |
| look forward to hear | look forward to hearing |
Câu điều kiện loại 2: If + V2, would + V
Phần tiêu đề “Câu điều kiện loại 2: If + V2, would + V”Dùng trong lời khuyên và tình huống giả định.
If I were you, I would try a different approach. If I had more free time, I would learn a new language.