Bỏ qua đến nội dung

Ngữ pháp căn bản

Những quy tắc này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm Grammar trong Speaking và Writing. Học thuộc phần Cơ bản trước.


VSTEP B1 chỉ cần dùng tốt 3 thì này:

Hiện tại đơn — thói quen, sự thật chung

Phần tiêu đề “Hiện tại đơn — thói quen, sự thật chung”

Cấu trúc: S + V (thêm -s/-es cho he/she/it)

Dấu hiệuVí dụ
every day, usually, often, alwaysI go to school every day.
She likes music. (she → thêm -s)
My mother cooks every evening.

Cấu trúc: S + V2/V-ed

Dấu hiệuVí dụ
yesterday, last week, ago, in 2020Yesterday I went to school.
She studied English last night.
We travelled to Da Nang last summer.

Hiện tại hoàn thành — kinh nghiệm, vừa xong

Phần tiêu đề “Hiện tại hoàn thành — kinh nghiệm, vừa xong”

Cấu trúc: S + have/has + V3

Dấu hiệuVí dụ
just, already, yet, ever, neverI have finished my homework.
She has never been to Ha Noi.
Have you ever tried Vietnamese coffee?

Cực kỳ quan trọng cho thư trang trọnglời khuyên. Sau modal luôn dùng V nguyên — không thêm -s, không thêm -ed.

ModalNghĩaDùng khi nàoVí dụ
wouldmuốn, sẽ (lịch sự)Yêu cầu lịch sự, đề xuấtI would like to ask for information.
couldcó thể (nhờ vả lịch sự)Nhờ ai làm gìCould you please send me…?
shouldnênLời khuyênYou should try a new approach.
mustphảiNghĩa vụ mạnhI must apologise for…
willsẽTương lai, hứa hẹnI will contact you soon.
be able tocó thể, có khả năngThay cho “can”, dùng khi cần trang trọng hơnI am able to attend the meeting. / I am unable to come.

Tiếng Việt không có mạo từ → người Việt hay quên. Quy tắc đơn giản:

Quy tắcVí dụ
Lần đầu nhắc đến → dùng a/anI have a dog. / She is an engineer.
Đã biết rõ, nhắc lần 2 → dùng theI went to the market.
Thứ duy nhất trên đời → dùng theThe sun is hot. / The government should act.
Nói chung chung (số nhiều) → không cầnDogs are loyal. / Books are useful.

Nghề nghiệp luôn cần a/an: She is a student. / He is an artist.


Chủ ngữ là he / she / it / tên riêng + hiện tại đơn → thêm -s hoặc -es.

SaiĐúng
She like music.She likes music.
He go to school.He goes to school.
My mother cook every evening.My mother cooks every evening.
SaiĐúngGhi chú
There is many reasons.There are many reasons.many → số nhiều
Everyone are invited.Everyone is invited.everyone = số ít
The news are shocking.The news is shocking.news = số ít

Dùng để thêm thông tin vào một danh từ — ghép 2 câu ngắn thành 1 câu tự nhiên hơn.

TừDùng choVí dụ
whongườiI have a friend who speaks English very well.
whichvật, địa điểm, sự việcWe visited Hoi An, which is a beautiful city.

Ví dụ trong bài viết thực tế:

My family went by train, which took about three hours. We tried cao lau noodles, which were absolutely delicious. The Wi-Fi was very slow, which caused problems for my work.


Không có quy tắc chung — cần học thuộc từng cụm.

Cụm từ đúngNghĩaHay sai thành
good at sthgiỏi vềgood in
interested in sththích, quan tâminterested with
depend on sb/sthphụ thuộc vàodepend from
arrive at (nơi nhỏ)đến nơiarrive to
listen to sbnghe ailisten
afraid of sthsợafraid with
look forward to V-ingmong chờlook forward to V

🔼 Nâng cao — Thêm quy tắc để điểm cao hơn
LoạiSo sánh hơnSo sánh nhất
1 âm tiếttall → tallertall → the tallest
2+ âm tiếtbeautiful → more beautifulbeautiful → the most beautiful
Bất quy tắcgood → better / bad → worsegood → the best / bad → the worst

Lỗi hay gặp: “more better” ❌ → “better” ✅ | “the most tallest” ❌ → “the tallest” ✅


Sau giới từ (in, at, of, before, after, to…) luôn dùng V-ing, không dùng V nguyên.

SaiĐúng
interested in learninterested in learning
before go to bedbefore going to bed
good at cookgood at cooking
look forward to hearlook forward to hearing

Dùng trong lời khuyên và tình huống giả định.

If I were you, I would try a different approach. If I had more free time, I would learn a new language.