Bỏ qua đến nội dung

Cấu trúc đề thi chi tiết

Đọc xong trang này, bạn sẽ biết đề thi trông như thế nào — không bị bất ngờ khi vào phòng thi.


Kỹ năngThời gianSố câu / BàiHình thức
Listening40 phút35 câu trắc nghiệmNghe qua loa, mỗi đoạn 1 lần duy nhất
Reading60 phút40 câu trắc nghiệm4 bài đọc, độ khó tăng dần
Writing60 phút2 bài viếtTask 1: thư (120+ từ), Task 2: luận (250+ từ)
Speaking12 phút3 phầnNói trực tiếp với giám khảo, được ghi âm

Cần đúng bao nhiêu để đạt B1?

Kỹ năngMức tối thiểu
Listening~14/35 câu đúng (40%)
Reading~16/40 câu đúng (40%)
WritingViết đủ ý + đủ từ + chia đoạn rõ
SpeakingNói đủ câu + có cấu trúc + không im lặng quá lâu

PhầnSố câuDạng bàiĐộ dàiĐộ khó
Part 18 câuThông báo ngắn (sân bay, thời tiết, lịch trình)15–20 giây/đoạn★ Dễ nhất
Part 212 câu (3 đoạn × 4)Hội thoại 2–3 người (bạn bè bàn kế hoạch, đồng nghiệp thảo luận)1–3 phút/đoạn★★ Trung bình
Part 315 câu (3 bài × 5)Bài giảng / thuyết trình học thuật~3 phút/bài★★★ Khó nhất

Ví dụ đề mẫu:

  • Part 1: “Nghe thông báo tại sân bay về chuyến bay bị hoãn. Hỏi: Chuyến bay khởi hành lúc mấy giờ?”
  • Part 2: “Nghe 2 bạn bàn về kỳ nghỉ hè. Hỏi: Cuối cùng họ quyết định đi đâu?”
  • Part 3: “Nghe bài giảng về ô nhiễm môi trường. Hỏi: Nguyên nhân chính theo người nói là gì?”

BàiSố câuDạng câu hỏi phổ biếnĐộ khó
Bài 110 câuThông tin cụ thể, từ vựng★ Dễ nhất
Bài 210 câuThông tin cụ thể, từ vựng★★ Trung bình
Bài 310 câuÝ chính, từ vựng★★ Khó hơn
Bài 410 câuSuy luận, ý chính★★★ Khó nhất

4 dạng câu hỏi:

DạngNhận diệnMức phổ biến
Thông tin cụ thể”According to the passage…”★★★ Nhiều nhất
Từ vựng”The word X most closely means…”★★★ Rất nhiều
Ý chính”What is the text mainly about?”★★
Suy luận”It can be inferred that…”★ Ít nhất, khó nhất

Ví dụ: Bài đọc về du lịch Việt Nam (~500 từ) → Hỏi: “Theo bài, thành phố nào thu hút nhiều du khách nhất?” (dạng thông tin cụ thể)


Thi trực tiếp với giám khảo. Toàn bộ được ghi âm.

PhầnThời gianNội dungCách thi
Part 1~3 phútTrả lời câu hỏi về 2 chủ đề quen thuộcGiám khảo hỏi, bạn trả lời ngay
Part 21’ chuẩn bị + 2’ nóiCho 1 tình huống + 3 lựa chọn → chọn 1, giải thíchĐọc đề → ghi chú 1 phút → nói
Part 31’ chuẩn bị + 2–3’ nóiTrình bày quan điểm về 1 chủ đề (có 3 gợi ý)Đọc đề → ghi chú 1 phút → nói → trả lời câu hỏi thêm

Ví dụ đề mẫu:

  • Part 1: “Do you like cooking? / What do you usually cook? / Who taught you how to cook?”
  • Part 2: “Bạn muốn tổ chức tiệc chia tay cho giáo viên. Chọn: nhà hàng / phòng học / nhà giáo viên. Giải thích.”
  • Part 3: “Nói về lợi ích của việc học tiếng Anh. Gợi ý: giao tiếp, cơ hội việc làm, tiếp cận thông tin.”

TaskDạng bàiThời gianSố từTrọng số
Task 1Viết thư (informal ~70% / formal ~30%)20 phút≥ 120 từ1/3 điểm
Task 2Viết luận (essay)40 phút≥ 250 từ2/3 điểm

Ví dụ đề mẫu:

  • Task 1 (Informal): “Viết thư cho bạn kể về chuyến du lịch gần đây. Nói về: nơi bạn đến, bạn đã làm gì, cảm nhận của bạn.”
  • Task 1 (Formal): “Viết thư khiếu nại với khách sạn về dịch vụ kém. Nêu: vấn đề gặp phải, yêu cầu giải quyết.”
  • Task 2: “Some people think that university education is essential for a good career. Others believe that work experience is more important. Discuss both views and give your opinion.”

Mẹo quan trọng: Phần “Suggested” trong đề Task 2 = xương sống outline. Mỗi gợi ý = 1 luận điểm. Đừng bỏ qua!

🔼 Nâng cao — Tiêu chí chấm chi tiết

Vocabulary, Grammar, Pronunciation, Fluency & Development, Coherence & Content

Task Fulfillment, Organization, Vocabulary, Grammar

Chi tiết: xem trang Tiêu chí chấm.