| Từ / Cụm từ | Nghĩa | Hay gặp trong |
|---|
| announce / announcement | thông báo | Sân bay, trường học |
| cancelled / postponed | hủy / hoãn | Chuyến bay, sự kiện |
| delayed | trì hoãn | Giao thông, chuyến bay |
| available | có sẵn, còn trống | Dịch vụ, phòng |
| located (at/in) | tọa lạc tại | Địa điểm |
| deadline | hạn chót | Đăng ký, nộp bài |
| departure / arrival | khởi hành / đến nơi | Sân bay, nhà ga |
| platform / gate | sân ga / cổng | Sân bay, nhà ga |
| extension | gia hạn | Thời hạn |
| proceed to | đi đến | Hướng dẫn |
| boarding | lên máy bay/tàu | Sân bay |
| register / sign up | đăng ký | Sự kiện, khóa học |
| Từ / Cụm từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|
| suggest / recommend | gợi ý / đề xuất | Thường đi kèm quyết định |
| agree / disagree | đồng ý / không đồng ý | |
| prefer | thích hơn | I prefer A to B |
| change (one’s) mind | đổi ý | Rất hay ra đề! |
| unfortunately | thật không may | Báo hiệu tin xấu |
| actually | thực ra | Thường đi kèm đổi ý |
| definitely / certainly | chắc chắn | Xác nhận ý kiến |
| perhaps / maybe | có lẽ | Chưa chắc chắn |
| That sounds good | Nghe hay đấy | Đồng ý |
| I’m not sure about that | Tôi không chắc | Không đồng ý nhẹ |
| Từ / Cụm từ | Nghĩa |
|---|
| research / study | nghiên cứu |
| evidence / proof | bằng chứng |
| significant / important | quan trọng, đáng kể |
| factor / cause | yếu tố / nguyên nhân |
| contribute to | góp phần vào |
| tend to | có xu hướng |
| according to | theo (nguồn nào đó) |
| in contrast / however | ngược lại / tuy nhiên |
| as a result / therefore | kết quả là / vì vậy |
| conclude / in conclusion | kết luận |
Người Việt thường nghe nhầm vì tiếng Việt không có nhiều phụ âm cuối.
| Phụ âm cuối | Ví dụ dễ nhầm | Cách phân biệt |
|---|
| /t/ vs /d/ | seat vs seed | /t/ dứt khoát, /d/ ngân hơn |
| /s/ vs /z/ | price vs prize | /s/ xì, /z/ rung |
| /p/ vs /b/ | cap vs cab | /p/ bật hơi, /b/ rung |
| /n/ vs /ŋ/ | thin vs thing | /ŋ/ mũi, giữ trong họng |
| Nghe được | Thực tế | Cách nhận biết |
|---|
| fifTEEN | 15 | Nhấn mạnh ở -teen, âm dài |
| FIFty | 50 | Nhấn mạnh ở âm đầu, -ty ngắn |
- Đọc lại 4 đáp án — loại trừ đáp án vô lý
- Nhớ lại từ khóa đã nghe được — đáp án nào khớp nhất?
- Chọn đáp án dài nhất nếu hoàn toàn không nghe được (thường đúng hơn thống kê)
- Không dừng lại — chuyển sang câu tiếp, đừng để 1 câu làm mất 3–4 câu sau
▶ 🔼 Nâng cao — Từ vựng học thuật thêm
| Từ | Nghĩa |
|---|
| hypothesis | giả thuyết |
| phenomenon | hiện tượng |
| implication | hàm ý, ảnh hưởng |
| methodology | phương pháp luận |
| correlation | tương quan |
| constraint | hạn chế |