Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng & Mẹo nghe


Từ vựng Part 1 — Thông báo & hướng dẫn

Phần tiêu đề “Từ vựng Part 1 — Thông báo & hướng dẫn”
Từ / Cụm từNghĩaHay gặp trong
announce / announcementthông báoSân bay, trường học
cancelled / postponedhủy / hoãnChuyến bay, sự kiện
delayedtrì hoãnGiao thông, chuyến bay
availablecó sẵn, còn trốngDịch vụ, phòng
located (at/in)tọa lạc tạiĐịa điểm
deadlinehạn chótĐăng ký, nộp bài
departure / arrivalkhởi hành / đến nơiSân bay, nhà ga
platform / gatesân ga / cổngSân bay, nhà ga
extensiongia hạnThời hạn
proceed tođi đếnHướng dẫn
boardinglên máy bay/tàuSân bay
register / sign upđăng kýSự kiện, khóa học

Từ / Cụm từNghĩaGhi chú
suggest / recommendgợi ý / đề xuấtThường đi kèm quyết định
agree / disagreeđồng ý / không đồng ý
preferthích hơnI prefer A to B
change (one’s) mindđổi ýRất hay ra đề!
unfortunatelythật không mayBáo hiệu tin xấu
actuallythực raThường đi kèm đổi ý
definitely / certainlychắc chắnXác nhận ý kiến
perhaps / maybecó lẽChưa chắc chắn
That sounds goodNghe hay đấyĐồng ý
I’m not sure about thatTôi không chắcKhông đồng ý nhẹ

Từ / Cụm từNghĩa
research / studynghiên cứu
evidence / proofbằng chứng
significant / importantquan trọng, đáng kể
factor / causeyếu tố / nguyên nhân
contribute togóp phần vào
tend tocó xu hướng
according totheo (nguồn nào đó)
in contrast / howeverngược lại / tuy nhiên
as a result / thereforekết quả là / vì vậy
conclude / in conclusionkết luận

Người Việt thường nghe nhầm vì tiếng Việt không có nhiều phụ âm cuối.

Phụ âm cuốiVí dụ dễ nhầmCách phân biệt
/t/ vs /d/seat vs seed/t/ dứt khoát, /d/ ngân hơn
/s/ vs /z/price vs prize/s/ xì, /z/ rung
/p/ vs /b/cap vs cab/p/ bật hơi, /b/ rung
/n/ vs /ŋ/thin vs thing/ŋ/ mũi, giữ trong họng
Nghe đượcThực tếCách nhận biết
fifTEEN15Nhấn mạnh ở -teen, âm dài
FIFty50Nhấn mạnh ở âm đầu, -ty ngắn

  1. Đọc lại 4 đáp án — loại trừ đáp án vô lý
  2. Nhớ lại từ khóa đã nghe được — đáp án nào khớp nhất?
  3. Chọn đáp án dài nhất nếu hoàn toàn không nghe được (thường đúng hơn thống kê)
  4. Không dừng lại — chuyển sang câu tiếp, đừng để 1 câu làm mất 3–4 câu sau
🔼 Nâng cao — Từ vựng học thuật thêm
TừNghĩa
hypothesisgiả thuyết
phenomenonhiện tượng
implicationhàm ý, ảnh hưởng
methodologyphương pháp luận
correlationtương quan
constrainthạn chế