Writing — Checklist tối thiểu B1
Cấu trúc phần thi Writing
Phần tiêu đề “Cấu trúc phần thi Writing”| Task | Dạng bài | Thời gian | Số từ | Trọng số |
|---|---|---|---|---|
| Task 1 | Viết thư | 20 phút | ≥ 120 từ | 1/3 điểm |
| Task 2 | Viết luận | 40 phút | ≥ 250 từ | 2/3 điểm |
Quy trình 60 phút
Phần tiêu đề “Quy trình 60 phút”| Thời gian | Việc cần làm |
|---|---|
| 0–2 phút | Đọc đề Task 1, gạch ý yêu cầu |
| 2–4 phút | Viết outline Task 1 |
| 4–18 phút | Viết bài Task 1 |
| 18–20 phút | Đọc lại, đếm từ |
| 20–23 phút | Đọc đề Task 2, gạch ý |
| 23–25 phút | Viết outline Task 2 |
| 25–55 phút | Viết bài Task 2 |
| 55–60 phút | Đọc lại, sửa lỗi |
Checklist — Kiểm tra trước khi nộp
Phần tiêu đề “Checklist — Kiểm tra trước khi nộp”Dùng checklist này để kiểm tra bài viết. 3–5 phút đọc lại có thể cứu nhiều điểm.
Checklist Task 1 (Thư)
Phần tiêu đề “Checklist Task 1 (Thư)”Bố cục và hình thức
Phần tiêu đề “Bố cục và hình thức”- Có Dear… ở đầu và [Lời kết], / [Tên] ở cuối
- Đúng tone: informal (bạn bè) hoặc formal (công ty/tổ chức)
- Chia ít nhất 2–3 đoạn rõ ràng
Nội dung
Phần tiêu đề “Nội dung”- Viết đủ TẤT CẢ ý yêu cầu trong đề (đọc lại đề kiểm tra!)
- Tối thiểu 120 từ
- Có mở đầu giới thiệu lý do viết thư
- Có kết thúc lịch sự
Ngôn ngữ
Phần tiêu đề “Ngôn ngữ”- Dùng ít nhất 3 từ nối (because, however, in addition, therefore…)
- Không lặp cùng 1 từ nhiều lần liên tiếp
- Câu có chủ ngữ và động từ rõ ràng
Checklist Task 2 (Essay)
Phần tiêu đề “Checklist Task 2 (Essay)”Bố cục
Phần tiêu đề “Bố cục”- Có Introduction giới thiệu chủ đề
- Có ít nhất 2 đoạn Body (mỗi đoạn 1 ý chính)
- Có Conclusion tóm tắt + quan điểm
- Tối thiểu 250 từ
Nội dung
Phần tiêu đề “Nội dung”- Đã trả lời đúng câu hỏi đề bài chưa?
- Đã sử dụng phần “Suggested” trong đề chưa?
- Mỗi đoạn Body có: ý chính + giải thích + ví dụ
Ngôn ngữ
Phần tiêu đề “Ngôn ngữ”- Dùng ít nhất 5 từ nối đa dạng
- Có ít nhất 1–2 câu ghép hoặc câu phức
- Không có câu viết dở dang (câu phải có chủ ngữ + động từ)
Checklist lỗi ngữ pháp hay gặp — Quét qua trước khi nộp!
Phần tiêu đề “Checklist lỗi ngữ pháp hay gặp — Quét qua trước khi nộp!”| Kiểm tra | Ví dụ lỗi | Sửa thành |
|---|---|---|
| Mạo từ a/an/the | She is student. | She is a student. |
| Chia động từ ngôi 3 | He go to school. | He goes to school. |
| Thì quá khứ | Yesterday I go. | Yesterday I went. |
| Giới từ | good in English | good at English |
| Chủ ngữ - Động từ khớp số | There is many reasons. | There are many reasons. |
▶ 🔼 Nâng cao — Checklist điểm cao hơn B1
Vocabulary
Phần tiêu đề “Vocabulary”- Dùng từ đồng nghĩa (important → significant/crucial)
- Dùng collocation (make a decision, do research)
- Tránh very + adjective — thay bằng extremely, incredibly
Grammar
Phần tiêu đề “Grammar”- Có ít nhất 1 câu bị động (The problem has been caused by…)
- Có ít nhất 1 câu điều kiện (If people…, they will/would…)
- Có mệnh đề quan hệ (The solution that works best…)
Organization
Phần tiêu đề “Organization”- Mở bài paraphrase câu hỏi (không chép lại đề)
- Mỗi đoạn Body có topic sentence rõ ràng ở câu đầu
- Kết bài có quan điểm cá nhân rõ ràng